TanroDictionary Sổ từ

lacebug

/ˈleɪsbɪɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rệp cây.danh từ

Ví dụ

  1. A lacebug rested on the garden leaf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép