TanroDictionary Sổ từ

laceless

/ˈleɪsləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có dây buộc.tính từ

Ví dụ

  1. His laceless shoes were easy to slip on.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép