TanroDictionary Sổ từ

lachrymal

/ˈlakrɪməl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nước mắt.tính từ

Ví dụ

  1. Tears flow through the lachrymal duct of the eye.

  2. lachrymal duct

    ống nước mắt

  3. lachrymal gland

    tuyến nước mắt

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép