TanroDictionary Sổ từ

laciniate

/ləˈsɪniət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có khía.tính từ

Ví dụ

  1. The laciniate leaf had sharp edges.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép