TanroDictionary Sổ từ

lackadaisical

/ˌlækəˈdeɪzɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không hứng thú, không ham thích.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The students became lackadaisical after lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép