TanroDictionary Sổ từ

lactasional

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sinh sữa, (thuộc) sự chảy sữa.tính từ い
  2. Sự cho b.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép