TanroDictionary Sổ từ

lactating

/lˈækteɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lactate.động từ

Ví dụ

  1. The mother is lactating after the birth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép