TanroDictionary Sổ từ

lactescency

/ˈlæktəsnəsti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đục như sữa.danh từ

Ví dụ

  1. The soup had a mild lactescency.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép