TanroDictionary Sổ từ

lacustrine

/ləˈkəstrən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hồ.tính từ

Ví dụ

  1. They studied the unique lacustrine vegetation near the water.

  2. lacustrine vegetation

    cây cối ở hồ

  3. lacustrine age

    thời đại sống ở trên h

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép