TanroDictionary Sổ từ

laded

/lædɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ladeđộng từ

Ví dụ

  1. She laded the cart with fresh fruit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép