TanroDictionary Sổ từ

ladled

/lˈædəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ladleđộng từ

Ví dụ

  1. He ladled the stew into small cups.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép