TanroDictionary Sổ từ

ladyship

/ˈleɪdiʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân thế quý tộc (của một người đàn bà).danh từ

Ví dụ

  1. Her ladyship arrived after lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép