Nghĩa tiếng Việt
- Thân thế quý tộc (của một người đàn bà).danh từ
Ví dụ
-
Her ladyship arrived after lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈleɪdiʃɪp/
Her ladyship arrived after lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép