Nghĩa tiếng Việt
- Xem lagan: Xác tàu đắm; hàng hoá bị chìm dưới đáy biểndanh từ
Ví dụ
-
The entry lagend points to lagan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈleɪdʒənd/
The entry lagend points to lagan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép