TanroDictionary Sổ từ

lagomorphic

/ˌlæɡəˈmɔrfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : lagomorphous.tính từ

Ví dụ

  1. The lagomorphic rabbit hopped away.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép