TanroDictionary Sổ từ

lags

/lˈæɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lagđộng từ

Ví dụ

  1. He lags when the internet is slow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép