TanroDictionary Sổ từ

lahnda

/ˈlɑːndə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngôn ngữ ấn ở Tây Punjab.danh từ

Ví dụ

  1. She spoke a little lahnda at home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép