Nghĩa tiếng Việt
- Hồ nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
A small lakelet hid behind the trees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈleɪˌkliːt/
A small lakelet hid behind the trees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép