TanroDictionary Sổ từ

lakelet

/ˈleɪˌkliːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hồ nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. A small lakelet hid behind the trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép