Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Lalanidanh từ
Ví dụ
-
The lalanis visited on Saturday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ləˈlɑːnɪs/
The lalanis visited on Saturday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép