TanroDictionary Sổ từ

lamaism

/ˈlɑːməɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lạt-ma giáo (Tây Tạng và Mông cổ).danh từ

Ví dụ

  1. He studied lamaism at the library.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép