TanroDictionary Sổ từ

lamasery

/ˈlɑːməsəri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tu viện lama.danh từ

Ví dụ

  1. The monk spent years in a lamasery.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép