Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của lambrequindanh từ
Ví dụ
-
The lambrequyns hung above the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlæmbrɪkwənz/
The lambrequyns hung above the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép