Nghĩa tiếng Việt
- Sự hình thành hoặc phân chia thành lá, tờ.danh từ
Ví dụ
-
Lamellation gave the bark a layered look.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌlæməˈleɪʃən/
Lamellation gave the bark a layered look.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép