TanroDictionary Sổ từ

lamellation

/ˌlæməˈleɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành hoặc phân chia thành lá, tờ.danh từ

Ví dụ

  1. Lamellation gave the bark a layered look.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép