TanroDictionary Sổ từ

lamentably

/ˈlæməntəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng thương, thảm thương.D

Ví dụ

  1. They worked lamentably all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép