Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lament.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She was lamenting the lost opportunity.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ləmˈɛntɪŋ/
She was lamenting the lost opportunity.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép