TanroDictionary Sổ từ

lamenting

/ləmˈɛntɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lament.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was lamenting the lost opportunity.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép