Nghĩa tiếng Việt
- Cán mỏng được, dát mỏng được.tính từ
Ví dụ
-
This metal is laminable into thin sheets.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlæmənəbəl/
This metal is laminable into thin sheets.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép