TanroDictionary Sổ từ

laminable

/ˈlæmənəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cán mỏng được, dát mỏng được.tính từ

Ví dụ

  1. This metal is laminable into thin sheets.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép