TanroDictionary Sổ từ

laminating

/lˈæmɪnˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của laminate.động từ

Ví dụ

  1. She is laminating the school poster.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép