Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với laminating-machine: Máy dát kim loạidanh từ
Ví dụ
-
The laminator was broken in the office.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlæməˌneɪtɜː/
The laminator was broken in the office.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép