TanroDictionary Sổ từ

lamplight

/ˈlæmplaɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We read by the warm lamplight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép