TanroDictionary Sổ từ

lanate

/lɑːˈnɑːti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có len; có lông len.tính từ

Ví dụ

  1. The lanate fabric felt warm and soft.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép