Nghĩa tiếng Việt
- Có len; có lông len.tính từ
Ví dụ
-
The lanate fabric felt warm and soft.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lɑːˈnɑːti/
The lanate fabric felt warm and soft.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép