TanroDictionary Sổ từ

lanced

/lɑːnst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lanceđộng từ

Ví dụ

  1. The doctor lanced the small swelling.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép