TanroDictionary Sổ từ

lancinating

/ˈlæntsəˌneɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đau nhói.tính từ

Ví dụ

  1. He felt a lancinating pain in his tooth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép