TanroDictionary Sổ từ

landfill

/ˈlændfɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi chôn lấp rác; chôn lấpdanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The word landfill is used in English.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép