TanroDictionary Sổ từ

language family

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật ngữ ngôn ngữ học. Hệ ngôn ngữ, đơn vị phân loại lớn nhất trong phân loại ngôn ngữ. Hầu hết các ngôn ngữ đều thuộc một trong các hệ ngôn ngữ. Mỗi hệ ngôn ngữ lại được phân chia thành các đơn vị phân loại nhỏ hơn.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép