TanroDictionary Sổ từ

languages

/ˈlæŋɡwɪd͡ʒɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của languagedanh từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của languageđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép