Nghĩa tiếng Việt
- Nơi tù tội, giam cầm nói chung.unknown
Ví dụ
-
Rơi vào vòng lao lý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Rơi vào vòng lao lý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép