TanroDictionary Sổ từ

lapin

/ˈlæpɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thỏ; da thỏ.danh từ

Ví dụ

  1. A lapin rested beside the garden wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép