TanroDictionary Sổ từ

lapped

/lˈæpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lapđộng từ

Ví dụ

  1. The cat lapped milk from the bowl.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép