TanroDictionary Sổ từ

lapsed

/læpst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lapseđộng từ

Ví dụ

  1. His focus lapsed after a long day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép