Nghĩa tiếng Việt
- Ấu trùng.danh từ
Tiếng Nhật
- 幼生ようせいấu trùng
Ví dụ
-
The larvae fed on the damp leaves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɑːvi/
The larvae fed on the damp leaves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép