TanroDictionary Sổ từ

lassoed

/lˈæsəʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lassođộng từ

Ví dụ

  1. She lassoed the stray rope in one move.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép