TanroDictionary Sổ từ

lassoing

/læsˈuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lasso.động từ

Ví dụ

  1. He is lassoing the calf near the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép