Nghĩa tiếng Việt Năm ngoái, năm trước, năm rồi.adv Tiếng Nhật 去年きょねんnăm ngoái 昨年さくねんnăm ngoái 前年ぜんねんnăm trước, năm ngoái Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép