TanroDictionary Sổ từ

latching

/lˈætʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của latch.động từ

Ví dụ

  1. The door is latching properly now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép