TanroDictionary Sổ từ

latchstring

/ˈlækstrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sợi dây buộc then cửa bên ngoài để nâng then lên.danh từ

Ví dụ

  1. She pulled the latchstring to open the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép