Nghĩa tiếng Việt
- Muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất.tính từ
- so sánh nhất của latetính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Please check the latest news on your phone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép