TanroDictionary Sổ từ

lathed

/lɑːθt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của latheđộng từ

Ví dụ

  1. He lathed the wood into a smooth shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép