TanroDictionary Sổ từ

lathered

/lˈɑːðəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của latherđộng từ

Ví dụ

  1. She lathered the soap in her hands.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép