Nghĩa tiếng Việt
- Gỗ Phi-líp-pin.danh từ
Tiếng Nhật
- ラワンgỗ lauan
Ví dụ
-
The table was made from lauan wood.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈluːˌɑːn/
The table was made from lauan wood.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép