TanroDictionary Sổ từ

lauds

/ˈlɔdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của laudđộng từ

Ví dụ

  1. The teacher lauds careful study.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép