TanroDictionary Sổ từ

launching-tube

/ˈlɔntʃinˈtuːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống phóng thuỷ lôi.danh từ

Ví dụ

  1. The crew checked the launching-tube carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép